xộc xà xộc xệch

xộc xà xộc xệch

Một chiếc áo sơ mi xộc xà xộc xệch treo trên mắc áo.

Định nghĩa

Tính từ (thường dùng trong khẩu ngữ): - Trạng thái lôi thôi, lếch thếch, không ngay ngắn: "xộc xộc xệch" mô tả dáng vẻ hoặc cách ăn mặc lộn xộn, không chỉnh tề, thường do mệt mỏi, vội vã hoặc thiếu sự chăm chút. - Hành động vụng về, không khéo léo: "xộc xộc xệch" cũng chỉ cách làm việc cẩu thả, không trật tự.

dụ sử dụng
  • (Anh ta vào phòng với trang phục lôi thôi, không gọn gàng.)
  • ( ấy chạy vội vã, lếch thếch ra khỏi nhà quên mang giày.)
  • (Công việc của hắn làm cẩu thả, không trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xộc xộc xệch" trong văn miêu tả: dùng để nhấn mạnh sự bừa bộn, thiếu ngăn nắp trong sinh hoạt hoặc ngoại hình.

    • Căn phòng bị bày biện xộc xộc xệch, đồ đạc vứt lung tung. (Căn phòng bừa bộn, đồ đạc không được sắp xếp gọn gàng.)
  • "xộc xộc xệch" trong văn nói thông tục: thường mang sắc thái chê bai nhẹ nhàng hoặc hài hước.

    • Đi đâu xộc xộc xệch thế kia? (Đi đâu ăn mặc lôi thôi, không chỉnh tề thế kia?)
Biến thể từ gần giống
  • Xộc xệch (tính từ): lỏng lẻo, không chặt chẽ, không ngay ngắn.

    • Chiếc áo mặc xộc xệch, không vừa người. (Chiếc áo mặc lỏng lẻo, không ôm sát người.)
  • Lếch thếch (tính từ): lôi thôi, không gọn gàng, thường chỉ cách ăn mặc.

    • Anh ta ăn mặc lếch thếch, trông rất luộm thuộm. (Anh ta ăn mặc lôi thôi, trông rất bừa bộn.)
  • Bừa bộn (tính từ): lộn xộn, không trật tự.

    • Phòng của lúc nào cũng bừa bộn. (Phòng của luôn lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lôi thôi: không gọn gàng, thiếu ngăn nắp.
  • Luộm thuộm: bẩn thỉu, không sạch sẽ, thường kết hợp với cách ăn mặc.
  • Cẩu thả: làm việc không cẩn thận, qua loa.
Thành ngữ liên quan
  • Xộc xộc xệch như ma lem: von cách ăn mặc lôi thôi, lem luốc như người ăn xin hoặc kẻ bẩn thỉu.
    • Sau một ngày làm vườn, trông xộc xộc xệch như ma lem. (Sau một ngày làm vườn, trông lôi thôi, bẩn thỉu.)

Từ chứa "xộc xà xộc xệch"